in vietnamese Nikolay Gumilyov (tiếng việt)
- Có nhiều người yêu nhiều vẻ khác nhau..., Nguyễn Việt Thắng
Có nhiều người yêu nhiều vẻ khác nhau /
Người khôn ngoan đi xây nhà xây cửa /
Quanh những cánh đồng tốt tươi màu mỡ /
Lũ trẻ con đùa nghịch chạy th...
in lithuanian Nikolajus Gumiliovas (lietuvių)
- Daug žmonių, kurių būtis visa…, Antanas Drilinga
Daug žmonių, kurių būtis visa – / Tai namai, išmintimi alsuoją, / Jų palaimintuose laukuose / Paskui gyvulius vaikai bėgioja. / / O kitų gi meilė – n...
in uzbek Nikolay Gumilyov (oʻzbek)
- Донолар кўп, ошиқ бўлса иморат солар..., Иброҳим Йўлдошев
Донолар кўп, ошиқ бўлса иморат солар, /
Илм – меҳнатин бахш этади уй-рўзғорига, /
Соғлом ва шўх фарзандлари подасин боқар, /
Ўз нурини тўкар ...